Breaking News

Admin

Cầu chì ABB CEF

Cầu chì ABB CEF ABB CEF 3.6KV 6A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0001 ABB CEF 3.6KV 10A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0002 ABB CEF 3.6KV 16A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0003 ABB CEF 3.6KV 25A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0004 ABB CEF 3.6KV 40A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0005 ABB CEF 3.6KV 50A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0006 ABB CEF 3.6KV 63A,50KA,E=192mm D=65mm 1YMB531001M0007 ABB CEF 3.6KV 80A,50KA,E=192mm …

Read More »

Máy cắt HD4/W 36.12.25

Máy cắt HD4/W 36.12.25 Thông số kỹ thuật máy cắt ABB HD4/W 36.12.25 Type Model No. P[mm] U [kV] In [A] Isc[kA]   HD4/W 36 Withdrawable for PoweCube units and ZS2 switchgear     Máy cắt HD4/W 36.12.20 275 36 1250 20 Máy cắt HD4/W 36.12.25 275 36 1250 25 Máy cắt HD4/W 36.12.32 275 36 1250 31.5 …

Read More »

Đại lý cung cấp ABB

Đại lý cung cấp ABB ABB SACE Emax E4S4000 ABB T1N160 TMD63/630 FFC 4P ABB DPT63-CB011 C0.5 4P ABB SACE Emax E6H4000 ABB T2N160 TMD160/1600 FF 3P ABB 10KVAR 525V ABB OT315E04K ABB OTM400E4C3D220C ABB T2N160 MA100/600-1200 FF 3P ABB OZXA39 ABB T2H160 PR221DS-LSI R63 FF 3P ABB OT25F3 ABB …

Read More »

Máy cắt HD4 40.12.25

Máy cắt HD4 40.12.25 Type Model No. U [kV] In [A] Isc [kA] HD4 HD4 40.12.25 40.5 1250 25 HD4 HD4 40.12.31 40.5 1250 31.5 HD4 HD4 40.16.25 40.5 1600 25 HD4 HD4 40.16.31 40.5 1600 31.5 HD4 HD4 40.20.25 40.5 2000 25 HD4 HD4 40.20.31 40.5 2000 31.5 HD4 …

Read More »

Máy cắt Abb SACE E2B16 1600A

Máy cắt Abb SACE E2B16 1600A Thông số kỹ thuật máy cắt tự dùng ABB E2B16 1600A – Low voltage air circuit-breaker + Số cực: 4 + Iu = 1600A + Ue = 690V. + Icw = 40kA x 1s + Icu = 40kA + Ics = 40kA + Tần …

Read More »

Cầu dao OTM63E3C8D220C

Cầu dao OTM63E3C8D220C Đại lý GSH202 AC-C40/0.03 Đại lý DPT63-CB011 C50 2P Đại lý T2N160 MF4/52 FF 3P Đại lý GSH201 AC-C25/0.03 Đại lý OTM50F4C11D380C Đại lý T4H250 TMA250/1250-2500 FF 3P Đại lý T7H1000M PR232/P-LSI R1000 FF 3P Đại lý T2S160 TMD16/500 FF 3P Đại lý T7H1250M PR332/P-LSI R1250 FF …

Read More »

ABB 2CCS883001R0804

ABB 2CCS883001R0804 MCB 3P 80A 25kA 2CCS883001R0804 MCB 3P 63A 25kA 2CCS883001R0634 MCB 3P 40A 25kA 2CCS883001R0404 MCB 3P 25A 25KA 2CCS883001R0254 MCB 3P 20A 25KA 2CCS883001R0204 MCB 3P 16A 25KA 2CCS883001R0164 MCB 1P 80A 25kA 2CCS881001R0804 MCB 1P 80A 25kA 2CCS881001R0804 MCB 1P 50A 25kA 2CCS881001R0504 MCB 1P 40A …

Read More »

Bộ chuyển đổi tín hiệu 653T Y1YY1132003

Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ 653T Y1YY1132003 Chuyển tín nhiệt độ: 600 T Series Temperature Transmitter Output Signal: 4 – 20 mA Power Supply: 7 – 35 VDC Product Code: 653T Y1YY1132003 Tài liệu abb 653T 2CCS891001R0101 S801N-D10 2CCS891001R0104 S801N-C10 2CCS891001R0105 S801N-B10 2CCS891001R0131 S801N-D13 2CCS891001R0134 S801N-C13 2CCS891001R0135 S801N-B13 …

Read More »

Rơ le bảo vệ REF610A12HCHM

Rơ le bảo vệ REF610A12HCHM Thông số kỹ thuật ABB REF610A12HCHM General Information Product ID: REF610A12HCHM ABB Type Designation: FEEDER PROTECTION RELAY Catalog Description: FEEDER PROTECTION RELAY Categories Parts & Services » Medium Voltage Products and Systems » Distribution Automation » Feeder Protection and Control » REF610 Additional Information ABB …

Read More »

Bộ nguồn ABB SB511

Bộ nguồn ABB SB511 Thông số kỹ thuật bộ nguồn SB511 SB511 General Information Global Commercial Alias: SB511 Product ID: 3BSE002348R1 ABB Type Designation: SB511 Catalog Description: SB511 Backup Power Supply 24-48 VDC Technical Technical Information: SB511 Backup Power Supply 24-48 VDC See spare fuse 3BSC770001R50Note! This part is exempted …

Read More »