Breaking News
Home / Admin (page 2)

Admin

Biến tần ACS580-01-05A6-4

Biến tần ACS580-01-05A6-4 Thông số kỹ thuật biến tần abb ACS580-01-05A6-4 General Information Global Commercial Alias: ACS580-01-05A6-4 Product ID: 3AUA0000080489 ABB Type Designation: ACS580-01-05A6-4 EAN: 6438177305453 Catalog Description: ACS580-01-05A6-4 Pn 2,2 kW I2n 5,6 A, Protection class IP 21 (UL type 1) EMC class Ordering Country of Origin: China (CN), …

Read More »

Rơ le CM-EFS.2S

Rơ le CM-EFS.2S Thông số kỹ thuật ABB CM-EFS.2S Extended Product Type: CM-EFS.2S Product ID: 1SVR730750R0400 EAN: 4016779852128 Catalog Description: CM-EFS.2S Voltage monitoring relay 2c/o, B-C=3-600VRMS, 24-240VAC/DC Product Net Width: 22.5 mm Product Net Depth / Length: 103.7 mm Product Net Height: 85.6 mm Product Net Weight: 0.157 kg Function: …

Read More »

Biến tần ACS580-01-088A-4

Biến tần ACS580-01-088A-4 Thông số kỹ thuật biến tần abb ACS580-01-088A-4 Thông tin chung: Global Commercial Alias: ACS580-01-088A-4 Product ID: 3AUA0000080502 ABB Type Designation: ACS580-01-088A-4 EAN: 6438177305583 Catalog Description: ACS580-01-088A-4 Pn 45 kW I2n 88 A, Protection class IP21, EMC class C2 Ordering Country of Origin: Finland (FI) Customs Tariff …

Read More »

Bộ định vị ABB

Bộ định vị ABB Bộ định vị V18345-1010160001 Bộ định vị V18345-1010221001 Bộ định vị V18345-1010251001 Bộ định vị V18345-1010521001 Bộ định vị V18345-1010550001 Bộ định vị V18345-1020520001 Bộ định vị V18345-1021120001 Bộ định vị V18345-1021420001 Bộ định vị V18345-1010121001 Bộ định vị V18345-1010120001 Bộ định vị V18345-1020121001 Bộ định …

Read More »

Module ABB TB840A

Module ABB TB840A Thông số kỹ thuật mô đun TB840A: 3BSE021456R1 General Information Product ID: 3BSE021456R1 ABB Type Designation: TB840 Catalog Description: TB840 Modulebus Cluster Modem Long Description: Optical cluster modem for 1+1 redundant operation Product Type: Modem Protocol Type: N/A Number of Channels: 1 Communication Speed: 10000 kbit/s Technical …

Read More »

Module giao tiếp RTAC-01

Module giao tiếp RTAC-01 Thông số kỹ thuật ABB RTAC-01 General Information Global Commercial Alias: RTAC-01 Product ID: 64610805 ABB Type Designation: RTAC-01 EAN: 6410038040949 Catalog Description: RTAC-01; Pulse Encoder Interface RTAC-01  Đại lý ABB RTAC-01 Replaced Product ID (OLD): 64379194 Stocked At (Warehouses): Central Stock US FIPSEEXPU SGRDC002EXPU CNIAB001EXPU …

Read More »

Đồng hồ đo ABB M2M LV MODBUS

Đồng hồ đo ABB M2M LV MODBUS Thông số kỹ thuật đồng hồ đo công suất ABB M2M LV 2CSG296992R4052 Data Sheet, Technical Information: 2CSC400002D0209 Instructions and Manuals: 2CSG445010D1001 Dimensions Product Net Width: 0.096 m Product Net Height: 0.096 m Product Net Depth / Length: 0.060 m Product Net Weight: …

Read More »

ABB 266HSH-V-K-B-B-1-E1-L1-C1-H3

ABB 266HSH-V-K-B-B-1-E1-L1-C1-H3 Thông số kỹ thuật ABB ABB 266HSH-V-K-B-B-1-E1-L1-C1-H3 266HSH.Q.S.B.A.1-L1.B6.M5.T1.N6.C1 Base Model 266HSH Gauge Pressure Transmitter – BASE ACCURACY 0.06 % Sensor – Span Limits V 600 and 60000 kPa 6 and 600 bar 87 and 8700 psi Diaphragm Material/Fill Fluid (wetted parts) K Hastelloy C-276™ Silicone oil NACE Process …

Read More »

Mô đun Abb 3BSE018293R1

Mô đun Abb 3BSE018293R1 Đại lý 3BSE018464R1 CI522AK21 AF 100 Comm. Interface ABB Đại lý 3BSE018462R1 CI522AK16 AF 100 Interface for Bus ABB Đại lý 3BSE018460R1 CI522AK14 AF 100 Comm. Interface ABB Đại lý 3BSE018459R1 CI522AK13 AF 100 Interface for Bus ABB Đại lý 3BSE018458R1 CI522AK12 AF 100 Interface for …

Read More »

Biến tần ACS550-01-180A-4

Biến tần ACS550-01-180A-4 Thông số kỹ thuật biến tần ABB ACS550-01-180A-4 ACS550-01-180A-4 General Information Global Commercial Alias: ACS550-01-180A-4 Product ID: 64726838 ABB Type Designation: ACS550-01-180A-4 EAN: 6410038058340 Catalog Description: IP21; 3 phase phase; Ordering Country of Origin: China (CN) Finland (FI) Customs Tariff Number: 85044088 EAN: 6410038058340 Invoice Description: ACS550 …

Read More »