Skip to content
  • Elec cung cấp các thiết bị điện - tự động hóa
  • Tin tức
  • Liên hệ
  • Newsletter

    Sign up for Newsletter

    Signup for our newsletter to get notified about sales and new products. Add any text here or remove it.

    Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

  • Elec cung cấp các thiết bị điện - tự động hóa
Abb việt nam, biến tần abb, động cơ abb, module abb, aptmat abbAbb việt nam, biến tần abb, động cơ abb, module abb, aptmat abb
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Liên hệ
  • Hotline: 077 2321 888
  • 0

    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

  • Hotline: 077 2321 888
Trang chủ / Module

Mô đun ABB AD11

ABB 8VZZ004175R01 (AD11)

Danh mục: Module Thẻ: 8VZZ004175R01, abb, Abb AD11, AD11, đại lý 8VZZ004175R01, đại lý abb, đại lý AD11, Mô đun ABB AD11, mô đun AD11, module AD11, nhà phân phối 8VZZ004175R01, nhà phân phối abb, nhà phân phối AD11
Danh mục sản phẩm
  • Bộ nguồn
  • Đóng cắt
  • Kho hàng
  • Màn hình
  • Module
  • PLC
  • Rơ le
  • Temperature
  • Thiết bị chuyển mạch
  • Mô tả

Mô đun ABB AD11

Thông số kỹ thuật module Abb AD11
đại lý AD11 | nhà phân phối AD11

  • 4x AI: 4 to 20 mADC or 1 to +5 VDC

  • Thông số kỹ thuật module Abb
    Mã đặt hàng 8VZZ004175R01 (AD11)
    Kiểu Mixed I/O
    Signal specification AI: 4…20 mA, or 1…+5 VDC | AO: 4…20 mA, or 1…+5 VDC | DI: 24/48/110/125 VDC, 100/120 VAC | DO: 24 to 48 VDC
    Life cycle status ACTIVE
    Số kênh 16
    Signal type 4x AI + 4x AO + 4x DI + 4xDO
    HART Yes
    SOE Yes
    Redundancy No
    Form factor Standard (190 mm)
    Gắn Horizontal Row or Vertical Column
    MTBF (per MIL-HDBK-217-FN2) PR A: 138,503 Hours
    MTTR (Hours) 1 Hours
  • đại lý abb | đại lý 8VZZ004175R01 | đại lý AD11

    nhà phân phối abb | nhà phân phối 8VZZ004175R01 | nhà phân phối AD11


  • Dữ liệu chi tiết
    Module power requirements 100 mA (typical) @ 24 VDC ± 10%
    Module power connection POWER TB on cHBXØ1L or VBXØ1T
    Field IO power AI: 20mA @ 24 VDC ± 10%
    AO: 36mA (typical) 42mA (max) @ 24 VDC ± 10%
    24 VCD DI: 4.8 mA(typical) 7.0 mA(max)
    48 VDC DI: 4.6 mA(typical) 5.0 mA(max)
    110 VDC DI: 5.0 mA(typical) 6.7 mA(max)
    125 VDC DI: 4.5 mA(typical) 5.5 mA(max)
    100 VAC DI: 5.0 mA(typical) 6.0 mA(max)
    120 VAC DI: 5.o mA(typical) 6.0 mA(max)
    Digital Input Turn ON / OFF voltage 24VDC: 17V(ON) 19V(OFF)
    48VDC: 18V(ON) 28V(OFF)
    110VDC: 74V(ON) 85V(OFF)
    125VDC: 76V(ON) 92V(OFF)
    100VAC: 54Vrms(ON) 64Vrms(OFF)
    120VAC: 55Vrms(ON) 71Vrms(OFF)
    Field IO Power, Digital Outputs max 250 mADC @ 24 to 48 VDC
    Overvoltage category Category I for power, inputs or outputs. Tested according to EN 61010-1
    Max field cable length 600 meters (1968 feet)
    Number of Channels 16 independently configurable channels
    Signal ranges and types 4x Analog Inputs: 4…20 mA or 1…+5VDC, 4x Analog Outputs: 4…20 mA or 1…+5VDC, 4x Digital Inputs: 24/48/110/125VDC or 100/120VAC, 4x Digital Outputs: 24/48VDC
    No. of HART modems 1 HART modem per module
    Max no. of secondary HART variables Up to 20 secondary variables Total, up to 4 variables per CH (HART v 5.4)
    Secondary HART variable update rate 2.5 seconds typical, 8.0 seconds max
    SOE timestamp accuracy 1 msec for 24/48VDC DI, 15 msec for 110/125VDC DI, 20 msec for 100/120VAC DI
    Output response time 95% of AI Step change: Normal response = 2.4 seconds, Fast Response = 0.27 seconds
    Input Impedance 250 Ω current mode (externally powered), >= 250 kΩ voltage mode
    Output load 0 to 750 Ω Current mode, minimum 22kΩ voltage mode
    A/D Conversion 1 A/D converter for all 4 AI channels
    A/D Resolution Configurable from 12 to 16-Bits
    A/D Update rate 100 msec for all channels
    D/A Conversion 1 D/A converter for each AO channel
    D/A Resolution 12-Bits
    Accuracy, FSR ±0.01% FSR, FSR = 25mA or 6.25VDC
    Temp effect on accuracy Max ±0.003% per deg C
    Field signal to Logic isolation Galvanically isolated, 1500 V up to 1 minute
    Channel isolation Analog IO: 1×8 group isolated Digital IO: CH-2-CH isolated, 1500 V up to 1 minute
    Open circuit detection time Less than 5 seconds (for AI)
    Short circuit protection Current Mode: Max 96 mA per AI CH, 60 mA per AO
    Normal mode noise rejection -70 dB minimum (Normal AI Response mode), -37 dB minimum (Fast AI Response mode)
    Common mode noise rejection -90 dB minimum (Normal AI Response mode), -53 dB minimum (Fast AI Response mode)

  • Kích thước
    Độ rộng 27 mm
    Chiều sâu 106 mm
    Độ cao 190 mm
    Cân nặng 240 g
  • Sản phẩm tương tự

    Bộ lập trình PM863K02
    Quick View

    PLC

    Bộ lập trình PM863K02

    Mô đun Abb CI856
    Quick View

    Module

    Mô đun Abb CI856

    Mô đun Abb CI867A
    Quick View

    Module

    Mô đun Abb CI867A

    Bộ lập trình PM857K01
    Quick View

    PLC

    Bộ lập trình PM857K01

    Mô đun Abb CI865
    Quick View

    Module

    Mô đun Abb CI865

    Bộ lập trình PM891K01
    Quick View

    PLC

    Bộ lập trình PM891K01

    Bộ lập trình PM867K01
    Quick View

    PLC

    Bộ lập trình PM867K01

    Bộ lập trình PM858K01
    Quick View

    PLC

    Bộ lập trình PM858K01

    About us
    Elec nhà phân phối cung cấp các sản phẩm thiết bị điện - tự động hóa tại Việt Nam
    Latest News
    • 13
      Th2
      Bộ chuyển đổi quang điện ICF-1150
    • 11
      Th3
      Bộ lập trình PM857K01
    • 11
      Th3
      Bộ lập trình PM857K02
    • 11
      Th3
      Mô đun ABB DI810
    Liên hệ
    THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA
    Địa chỉ: 9/120, Cự Khói, Long Biên, Hà Nội
    E-mail: tdh.elec@gmail.com
    Hotline: 077 2321 888
    • Tin tức
    • Liên hệ
    Copyright 2026 © Flatsome Theme
    077 2321 888
    Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888
    • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Sản phẩm
    • Tin tức
    • Liên hệ
    • Đăng nhập
    • Newsletter
    • Hotline: 077 2321 888
    • Hotline: 077 2321 888

    Đăng nhập

    Quên mật khẩu?